binh vận

binh vận

Công tác binh vận là một mặt trận đấu tranh quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động tuyên truyền, vận động trong hàng ngũ quân đội: Chỉ công tác tư tưởng, chính trị nhằm giác ngộ, thuyết phục, tranh thủ lực lượng quân đội, thường được thực hiện trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
    • Một mặt trận đấu tranh (phi trang): Một bộ phận của công tác đấu tranh cách mạng, tập trung vào việc phân hóa, làm suy yếu tinh thần chiến đấu của đối phương từ bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công tác binh vận đã góp phần quan trọng vào chiến thắng. (Công tác binh vận đã góp phần quan trọng vào chiến thắng.)
    • Họ tiến hành binh vận trong hàng ngũ quân địch. (Họ tiến hành binh vận trong hàng ngũ quân địch.)
    • Kết hợp đấu tranh trang với đấu tranh chính trị binh vận. (Kết hợp đấu tranh trang với đấu tranh chính trị binh vận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công tác binh vận": Cụm từ chỉ toàn bộ hoạt động tổ chức, kế hoạch về mặt này, thường mang tính chiến lược.

    • Công tác binh vận được xem như một khí sắc bén. (Công tác binh vận được xem như một khí sắc bén.)
  • "Làm binh vận": Hành động cụ thể thực hiện công tác này.

    • Các chiến sĩ mật làm binh vận ngay trong doanh trại địch. (Các chiến sĩ mật làm binh vận ngay trong doanh trại địch.)
Biến thể từ liên quan
  • Vận động (động từ): Thuyết phục, động viên người khác làm theo một chủ trương, hành động nào đó. ("Binh vận" một dạng vận động đặc thù trong lực lượng trang).
  • Tuyên truyền (danh từ/động từ): Phổ biến, giải thích đường lối, chính sách để tạo dư luận thuyết phục người nghe. ( một phương thức quan trọng của binh vận).
Từ đồng nghĩa
  • Công tác địch vận: Hoạt động tuyên truyền, vận động trong hàng ngũ đối phương (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả binh vận).
  • Vận động quân đội: Cụm từ diễn giải nghĩa của "binh vận".
Ghi chú về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "binh vận" mang đậm tính lịch sử chính trị, thường xuất hiện trong văn cảnh nói về lịch sử đấu tranh, chiến tranh cách mạng của Việt Nam.
  • Đây một thuật ngữ chuyên biệt, ít được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày thông thường.

Từ chứa "binh vận"